MLN131Nội dung Giáo trình

Nội dung Giáo trình

Chương III — Chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên CNXH. Chương IV — Dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa.

Mục a

Điểm xuất phát của Việt Nam

Việt Nam tiến lên CNXH từ những điều kiện lịch sử đặc biệt khó khăn — vừa thoát khỏi ách đô hộ thực dân, vừa vượt qua tàn phá của chiến tranh kéo dài.

Nền tảng xã hội

Xã hội nửa thuộc địa, nửa phong kiến — bị đô hộ bởi thực dân Pháp suốt gần 100 năm.

Trình độ kinh tế

Lực lượng sản xuất ở trình độ thấp, nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, công nghiệp hầu như không có.

Hậu quả chiến tranh

Đất nước trải qua chiến tranh kéo dài, cơ sở vật chất bị tàn phá nặng nề, hàng triệu người hi sinh.

Tàn dư tư tưởng

Tàn dư của tư tưởng thực dân, phong kiến còn nặng nề trong xã hội, cản trở sự phát triển.

Thù trong, giặc ngoài

Các lực lượng thù địch trong và ngoài nước không ngừng chống phá chính quyền cách mạng non trẻ.

Bối cảnh lịch sử

Dòng chảy lịch sử Việt Nam

1858

Thực dân Pháp xâm lược

Việt Nam bắt đầu thời kỳ bị đô hộ, xã hội nửa thuộc địa nửa phong kiến hình thành.

1930

Đảng CSVN thành lập

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, mang ánh sáng Mác - Lênin về con đường cứu nước.

1945

Cách mạng Tháng Tám

Nhân dân giành độc lập, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

1954

Chiến thắng Điện Biên Phủ

Kết thúc kháng chiến chống Pháp, miền Bắc được giải phóng, bắt đầu xây dựng CNXH.

1975

Thống nhất đất nước

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, Việt Nam thống nhất, cả nước tiến lên CNXH.

1986

Đổi mới (Đại hội VI)

Đảng quyết định Đổi mới toàn diện — chuyển sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.

2011

Cương lĩnh bổ sung, phát triển

Cương lĩnh 2011 xác định 8 đặc trưng, 8 định hướng và 9 mối quan hệ lớn của CNXH Việt Nam.

Mục b

Tác động của CMKHCN và bối cảnh quốc tế

Bản chất thời đại không thay đổi

Thời đại ngày nay vẫn là thời kỳ quá độ từ TBCN lên CNXH trên phạm vi toàn thế giới — dù CNXH ở Liên Xô, Đông Âu sụp đổ, quy luật lịch sử không thay đổi.

Tồn tại song song các chế độ

Các nước với chế độ chính trị và trình độ phát triển khác nhau cùng tồn tại, vừa hợp tác vừa cạnh tranh vì lợi ích quốc gia.

Xu thế tiến bộ tất yếu

Cuộc đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội sẽ tiến về phía trước — đây là quy luật lịch sử khách quan.

Cách mạng khoa học - công nghệ

CMKHCN phát triển mạnh tạo điều kiện để các nước lạc hậu tiếp thu thành tựu hiện đại, rút ngắn quá trình phát triển.

Mục c & d

Tính tất yếu & Thực chất "Bỏ qua TBCN"

Tư tưởng quá độ lên CNXH bỏ qua TBCN cần được hiểu đầy đủ với 4 nội dung:

Thứ nhất

Tính tất yếu — con đường cách mạng tất yếu, ngắn nhất

Quá độ lên CNXH bỏ qua TBCN là con đường cách mạng tất yếu và ngắn nhất để xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ. Đây là sự lựa chọn đúng đắn, phù hợp với nguyện vọng thiết tha của nhân dân và quan điểm khoa học, cách mạng của chủ nghĩa Mác-Lênin.

Thứ hai

Bỏ qua xác lập địa vị thống trị của QHSX TBCN

Tức là bỏ qua việc xác lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa. Thành phần kinh tế tư nhân tư bản không chiếm vai trò chủ đạo; bóc lột và tư tưởng TBCN không trở thành chủ đạo trong xã hội.

Thứ ba

Tiếp thu, kế thừa thành tựu nhân loại dưới CNTB

Phải tiếp thu, kế thừa những thành tựu nhân loại đạt được dưới CNTB — đặc biệt về khoa học và công nghệ, kinh nghiệm quản lý, thể chế pháp lý tiến bộ — để phát triển nhanh lực lượng sản xuất, xây dựng nền kinh tế hiện đại.

Thứ tư

Tạo ra sự biến đổi về chất của xã hội

Quá độ bỏ qua TBCN là tạo ra sự biến đổi về chất của xã hội trên tất cả các lĩnh vực — sự nghiệp rất khó khăn, phức tạp, lâu dài với nhiều thách thức. Đòi hỏi quyết tâm chính trị cao và khát vọng lớn của toàn Đảng, toàn dân.

Kết luận: Con đường quá độ lên CNXH bỏ qua TBCN ở Việt Nam là lựa chọn đúng đắn, có cơ sở khoa học — phù hợp với quy luật phát triển khách quan của cách mạng Việt Nam trong thời đại ngày nay.

Phần 2

Xây dựng Chủ nghĩa Xã hội ở Việt Nam

Cương lĩnh 2011 xác định rõ 8 đặc trưng cơ bản, 8 định hướng phát triển và 9 mối quan hệ lớn. Đại hội XII (2016) bổ sung 12 nhiệm vụ tổng quát cần thực hiện trong quá trình xây dựng CNXH ở Việt Nam.

Theo Cương lĩnh 2011, xã hội XHCN Việt Nam mà nhân dân đang xây dựng có 8 đặc trưng cơ bản:

1

Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

Mục tiêu tổng quát của CNXH Việt Nam — xây dựng một đất nước thịnh vượng, dân chủ và văn minh.

2

Do nhân dân làm chủ

Nhân dân là chủ thể quyền lực tối cao — mọi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

3

Có nền kinh tế phát triển cao

Dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp — kinh tế thị trường định hướng XHCN.

4

Có nền văn hóa tiên tiến

Nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc — kết hợp hiện đại với truyền thống.

5

Con người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc

Mọi người có điều kiện phát triển toàn diện — đây là mục tiêu nhân văn cao cả của CNXH.

6

Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển

54 dân tộc anh em cùng chung sức xây dựng đất nước, không có kỳ thị hay bất bình đẳng.

7

Có Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân

Nhà nước pháp quyền dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam — pháp luật là tối thượng.

8

Có quan hệ hữu nghị và hợp tác với các nước trên thế giới

Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển với tất cả các nước.